救救地球 jiù jiù dì qiú · cứu cứu địa cầu Hán Việt: cứu cứu địa cầu · Pinyin: jiù jiù dì qiú Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 救 (cứu) + 地 (địa) + 球 (cầu)Pinyinjiù jiù dì qiúHán Việtcứu cứu địa cầuCấu tạo救 + 救 + 地 + 球 · cứu + cứu + địa + cầu nghĩa thành phần: cứu + cứu + địa + cầu