救數人 jiù shù rén · cứu sổ nhân Hán Việt: cứu sổ nhân · Pinyin: jiù shù rén Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 數 (sổ) + 人 (nhân)Pinyinjiù shù rénHán Việtcứu sổ nhânCấu tạo救 + 數 + 人 · cứu + sổ + nhân nghĩa thành phần: cứu + sổ + nhân