救济品

cứu tể phẩm

Hán Việt: cứu tể phẩm

Tổng quan

(thường) dùng như số ít của bố thí

Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu tế phẩm
  • Biên soạn 救濟品 iùjìpǐn n. relief goods

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alms

Eng

  • Cihui 救濟品 iùjìpǐn n. relief goods

Từ liên quan

Gần nghĩa

救济粮 · 救济者 · 救济金 · 救濟金 · 救济 · 救濟 · 救济权 · 救济款