救濟品

cứu tể phẩm

Hán Việt: cứu tể phẩm

Tổng quan

(thường) dùng như số ít của bố thí

Cấu tạo: (cứu) + (tể) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thường) dùng như số ít của bố thí

Eng

  • Cihui 救濟品 iùjìpǐn n. relief goods