救济者

cứu tể giả

Hán Việt: cứu tể giả

Tổng quan

người cứu tế, người cứu viện, người cứu trợ, thuốc làm dịu đau, vật an ủi, vật giải khuây

Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cứu tế
  • Tần suất từ người cứu tế, người cứu viện, người cứu trợ, thuốc làm dịu đau, vật an ủi, vật giải khuây

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reliever

Eng

  • Tần suất từ reliever

Từ liên quan

Gần nghĩa

救济品 · 救济粮 · 救济金 · 救濟金 · 救济 · 救濟 · 救济权 · 救济款