救濟院

jiù jì yuàn cứu tể viện

Hán Việt: cứu tể viện · Pinyin: jiù jì yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (tể) + (viện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種慈善機構。專門收容無力謀生者或精神異常、喪失行為能力者,以使其獲得妥善的照顧。

Eng

  • Cihui 救濟院 iùjìyuàn p.w. institution for the poor; poorhouse M:¹jiā/¹suǒ