救濟權 cứu tể quyền Hán Việt: cứu tể quyền Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 權 (quyền)Hán Việtcứu tể quyềnCấu tạo救 + 濟 + 權 · cứu + tể + quyền nghĩa thành phần: cứu + tể + quyền Nghĩa EngCihui 救濟權 iùjìquán n. <law> secondary right