救濟款

cứu tể khoản

Hán Việt: cứu tể khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (tể) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 救濟款 iùjìkuǎn n. relief funds M:²bǐ/¹fèn