救濟金
cứu tể kim
Hán Việt: cứu tể kim · Pinyin: jiù jì jīn
Tổng quan
tiền cứu tế: tiền cứu trợ
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền cứu tế: tiền cứu trợ
- Cihui tiền cứu tế; tiền cứu trợ。援救濟助的錢財。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 援救濟助的錢財。如:「他因失業以致生活困頓,因而申請救濟金的補助。」
Eng
- Cihui 救濟金 iùjìjīn n. relief funds M:²bǐ