救火員 cứu hỏa viên Hán Việt: cứu hỏa viên Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 火 (hỏa) + 員 (viên)Hán Việtcứu hỏa viênCấu tạo救 + 火 + 員 · cứu + hỏa + viên nghĩa thành phần: cứu + hỏa + viên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擔任救火工作的人員。如:「救火員的工作是二十四小時待命,一刻也輕忽不得的!」也稱為「消防員」。EngCihui 救火員 iùhuǒyuán n. fireman M:ge/¹míng/²wèi