救火梯 cứu hỏa thê Hán Việt: cứu hỏa thê Tổng quan đội viên cứu hoả Cấu tạo: 救 (cứu) + 火 (hỏa) + 梯 (thê)Hán Việtcứu hỏa thêTừ loạidanhCấu tạo救 + 火 + 梯 · cứu + hỏa + thê nghĩa thành phần: cứu + hỏa + thê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thang cứu hỏaMainlandKaggle Zh-Vi pompier Từ liên quan Gần nghĩa救火投薪 · 救火扬沸 · 救火 · 救火揚沸 · 救火队员 · 救火员用的 · 救火会 · 救火员