救火梯

cứu hỏa thê

Hán Việt: cứu hỏa thê

Tổng quan

đội viên cứu hoả

Cấu tạo: (cứu) + (hỏa) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội viên cứu hoả