救生員

jiù shēng yuán cứu sanh viên

Hán Việt: cứu sanh viên · Pinyin: jiù shēng yuán

Tổng quan

nhân viên cứu sinh

Cấu tạo: (cứu) + (sanh) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên cứu sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在游泳池或海濱浴場,擔任救護溺水者的工作人員。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在游泳场所担当救护溺水者的工作人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在游泳场所担当救护溺水者的工作人员。

Eng

  • CC-CEDICT lifeguard
  • Cihui 救生員 iùshēngyuán n. lifeguard; lifesaver M:ge/¹míng/²wèi