救生堤 jiù shēng dī · cứu sanh đê Hán Việt: cứu sanh đê · Pinyin: jiù shēng dī Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 生 (sanh) + 堤 (đê)Pinyinjiù shēng dīHán Việtcứu sanh đêCấu tạo救 + 生 + 堤 · cứu + sanh + đê nghĩa thành phần: cứu + sanh + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挡水防患,保护生产和人民生命安全的堤坝。Tân Hoa Tự Điển 1.挡水防患,保护生产和人民生命安全的堤坝。