救生局 cứu sanh cục Hán Việt: cứu sanh cục Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 生 (sanh) + 局 (cục)Hán Việtcứu sanh cụcCấu tạo救 + 生 + 局 · cứu + sanh + cục nghĩa thành phần: cứu + sanh + cục