救生艇
cứu sanh đĩnh
Hán Việt: cứu sanh đĩnh · Pinyin: jiù shēng tǐng
Tổng quan
thuyền cứu sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui thuyền cứu sinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種設置在輪船上或港口等處的小船。用來搭救水上遇難者。也稱為「救生船」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在轮船、军舰或港口设置的小船,用来营救水上遇险的人。
Eng
- CC-CEDICT lifeboat
- Cihui lifeboat