救生衣

jiù shēng yī cứu sanh y

Hán Việt: cứu sanh y · Pinyin: jiù shēng yī

Tổng quan

áo phao | áo cứu sinh

Cấu tạo: (cứu) + (sanh) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo phao | áo cứu sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛機或輪船上,為防意外危險而準備的救生衣著。一般為吹氣式的背心,用泡沫塑膠、軟木等輕質材料製成。穿在身上具有足夠的浮力,支撐落水者頭部露出水面。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水上救生设备的一种,通常是用布包裹软木等轻质材料做成的背心。也叫救生服。

Eng

  • CC-CEDICT life jacket|life vest
  • Cihui life jacket; life vest