救护惠 cứu hộ huệ Hán Việt: cứu hộ huệ Tổng quan cứu hộ huệ (菩薩)即救護菩薩。見救護菩薩項。☸ Cấu tạo: 救 (cứu) + 护 (hộ) + 惠 (huệ)Hán Việtcứu hộ huệCấu tạo救 + 护 + 惠 · cứu + hộ + huệ nghĩa thành phần: cứu + hộ + huệ Nghĩa ViệtCihui cứu hộ huệ (菩薩)即救護菩薩。見救護菩薩項。☸