救護船 cứu hộ thuyền Hán Việt: cứu hộ thuyền Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 護 (hộ) + 船 (thuyền)Hán Việtcứu hộ thuyềnCấu tạo救 + 護 + 船 · cứu + hộ + thuyền nghĩa thành phần: cứu + hộ + thuyền Nghĩa EngCihui 救護船 iùhùchuán n. ambulance ship M:¹tiáo/¹sōu