救贖者 jiù shú zhě · cứu thục giả Hán Việt: cứu thục giả · Pinyin: jiù shú zhě Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 贖 (thục) + 者 (giả)Pinyinjiù shú zhěHán Việtcứu thục giảCấu tạo救 + 贖 + 者 · cứu + thục + giả nghĩa thành phần: cứu + thục + giả