救難費 cứu nan phí Hán Việt: cứu nan phí Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 難 (nan) + 費 (phí)Hán Việtcứu nan phíCấu tạo救 + 難 + 費 · cứu + nan + phí nghĩa thành phần: cứu + nan + phí Nghĩa EngCihui salvage money