救飢拯溺 jiù jī zhěng nì · cứu cơ chửng nịch Hán Việt: cứu cơ chửng nịch · Pinyin: jiù jī zhěng nì Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 飢 (cơ) + 拯 (chửng) + 溺 (nịch)Pinyinjiù jī zhěng nìHán Việtcứu cơ chửng nịchCấu tạo救 + 飢 + 拯 + 溺 · cứu + cơ + chửng + nịch nghĩa thành phần: cứu + cơ + chửng + nịch