救飢拯溺

jiù jī zhěng nì cứu cơ chửng nịch

Hán Việt: cứu cơ chửng nịch · Pinyin: jiù jī zhěng nì

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (cơ) + (chửng) + (nịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拯救饥饿和危急中的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拯救饥饿和危急中的人。