救黥醫劓

jiù qíng yī yì cứu kình y nhị

Hán Việt: cứu kình y nhị · Pinyin: jiù qíng yī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (kình) + (y) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黥,刺面;劓,割鼻。均为古代刑罚。指医治刺面之伤,补上割掉之鼻,比喻恢复本来面目。