敕勒術 chì lēi shù · sắc lặc thuật Hán Việt: sắc lặc thuật · Pinyin: chì lēi shù Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 勒 (lặc) + 術 (thuật)Pinyinchì lēi shùHán Việtsắc lặc thuậtCấu tạo敕 + 勒 + 術 · sắc + lặc + thuật nghĩa thành phần: sắc + lặc + thuật