敕答書

sắc đáp thư

Hán Việt: sắc đáp thư

Tổng quan

sự viết lại, bản viết lại, huấn lệnh; lời công bố (của nhà cầm quyền, của chính phù), thư trả lời của giáo hoàng (về vấn đề luật giáo hội...)

Cấu tạo: (sắc) + (đáp) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự viết lại, bản viết lại, huấn lệnh; lời công bố (của nhà cầm quyền, của chính phù), thư trả lời của giáo hoàng (về vấn đề luật giáo hội...)