敖貝得 áo bèi dé · ngao bối đắc Hán Việt: ngao bối đắc · Pinyin: áo bèi dé Tổng quan Obed (tên) Cấu tạo: 敖 (ngao) + 貝 (bối) + 得 (đắc)Pinyináo bèi déHán Việtngao bối đắcCấu tạo敖 + 貝 + 得 · ngao + bối + đắc nghĩa thành phần: ngao + bối + đắc Nghĩa ViệtCihui Obed (tên)EngCC-CEDICT Obed (name)Cihui Obed (name)