敗塗地 bại đồ địa Hán Việt: bại đồ địa Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 塗 (đồ) + 地 (địa)Hán Việtbại đồ địaCấu tạo敗 + 塗 + 地 · bại + đồ + địa nghĩa thành phần: bại + đồ + địa Nghĩa EngCihui go the wall