敘事文

tự sự văn

Hán Việt: tự sự văn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (sự) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種文體。記述人或物在某時期中的動作或變遷過程的文字。

Eng

  • Cihui 敘事文 ùshìwén n. narrative; narrative prose M:¹piān