敘事線 xù shì xiàn · tự sự tuyến Hán Việt: tự sự tuyến · Pinyin: xù shì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 事 (sự) + 線 (tuyến)Pinyinxù shì xiànHán Việttự sự tuyếnCấu tạo敘 + 事 + 線 · tự + sự + tuyến nghĩa thành phần: tự + sự + tuyến Nghĩa EngCC-CEDICT narrative thread; storylineCihui narrative thread; storyline