敘家常

tự gia thường

Hán Việt: tự gia thường

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (gia) + (thường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談論家常瑣事。《紅樓夢》第五二回:「四人圍坐在熏籠上敘家常,紫鵑倒坐在暖閣裡臨窗作針黹。」

Eng

  • Cihui 敘家常 ù jiācháng v.o. chat about family trivia; talk about daily life