敘寒溫

xù hán wēn tự hàn ôn

Hán Việt: tự hàn ôn · Pinyin: xù hán wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hàn) + (ôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敘寒溫 ù hánwēn v.o. exchange greetings