敘述句

tự thuật cú

Hán Việt: tự thuật cú

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thuật) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敘說一件完整事件的句子。這種句子敘說部分有動詞為其中心成分。如:「貓捕鼠」。也稱為「敘事句」。

Eng

  • Cihui 敘述句 ùshùjù n. <lg.> declarative sentence; statement