敘述法

tự thuật pháp

Hán Việt: tự thuật pháp

Tổng quan

bài diễn văn, bài diễn thuyết, (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn

Cấu tạo: (tự) + (thuật) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài diễn văn, bài diễn thuyết, (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn