教下去 giáo hạ khứ Hán Việt: giáo hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtgiáo hạ khứCấu tạo教 + 下 + 去 · giáo + hạ + khứ nghĩa thành phần: giáo + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 教下去 iāo xiàqù r.v. continue teaching