教主的 giáo chủ đích Hán Việt: giáo chủ đích Tổng quan có thứ bậc, có tôn ti Cấu tạo: 教 (giáo) + 主 (chủ) + 的 (đích)Hán Việtgiáo chủ đíchCấu tạo教 + 主 + 的 · giáo + chủ + đích nghĩa thành phần: giáo + chủ + đích Nghĩa ViệtCihui có thứ bậc, có tôn ti