教义上 giáo nghĩa thượng Hán Việt: giáo nghĩa thượng Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 義 (nghĩa) + 上 (thượng)Hán Việtgiáo nghĩa thượngTừ loạitrạngCấu tạo教 + 義 + 上 · giáo + nghĩa + thượng nghĩa thành phần: giáo + nghĩa + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách giáo điềuMainlandKaggle Zh-Vi dogmaticallyEngCihui dogmatically Từ liên quan Gần nghĩa教义学 · 教义的 · 教义 · 教义及组织 · 教义和圣约 · 教义问答书 · 教义狱 · 教义问答