教令集 giáo lệnh tập Hán Việt: giáo lệnh tập Tổng quan (thuộc) sắc lệnh; chiếu chỉ Cấu tạo: 教 (giáo) + 令 (lệnh) + 集 (tập)Hán Việtgiáo lệnh tậpCấu tạo教 + 令 + 集 · giáo + lệnh + tập nghĩa thành phần: giáo + lệnh + tập Nghĩa ViệtCihui (thuộc) sắc lệnh; chiếu chỉ