教會學校 giáo hội học giáo Hán Việt: giáo hội học giáo Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 會 (hội) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtgiáo hội học giáoCấu tạo教 + 會 + 學 + 校 · giáo + hội + học + giáo nghĩa thành phần: giáo + hội + học + giáo Nghĩa EngCihui 教會學校 iàohuì xuéxiào p.w. missionary school M:¹suǒ/¹jiā