教會法 jiào huì fǎ · giáo hội pháp Hán Việt: giáo hội pháp · Pinyin: jiào huì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 會 (hội) + 法 (pháp)Pinyinjiào huì fǎHán Việtgiáo hội phápCấu tạo教 + 會 + 法 · giáo + hội + pháp nghĩa thành phần: giáo + hội + pháp Nghĩa jaJMdict canon law