教會稅 jiào huì shuì · giáo hội thuế Hán Việt: giáo hội thuế · Pinyin: jiào huì shuì Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 會 (hội) + 稅 (thuế)Pinyinjiào huì shuìHán Việtgiáo hội thuếCấu tạo教 + 會 + 稅 · giáo + hội + thuế nghĩa thành phần: giáo + hội + thuế