教養院
giáo dưỡng viện
Hán Việt: giáo dưỡng viện · Pinyin: jiào yǎng yuàn
Tổng quan
trại cải tạo
Nghĩa
Việt
- Cihui trại cải tạo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劳动改造机关的一种。实施以教育改造为主﹑轻微劳动为辅的改造方针; 为革命残废军人特设的教养机构。
- Tân Hoa Tự Điển 1.劳动改造机关的一种。实施以教育改造为主﹑轻微劳动为辅的改造方针。 2.为革命残废军人特设的教养机构。
Eng
- Cihui 教養院 iàoyǎngyuàn* p.w. correctional; reformatory school M:¹suǒ/⁴zuò