教化的 giáo hóa đích Hán Việt: giáo hóa đích Tổng quan (thuộc) văn hoá, (thuộc) trồng trọt Cấu tạo: 教 (giáo) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtgiáo hóa đíchCấu tạo教 + 化 + 的 · giáo + hóa + đích nghĩa thành phần: giáo + hóa + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) văn hoá, (thuộc) trồng trọt