教化者

giáo hóa giả

Hán Việt: giáo hóa giả

Tổng quan

người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) cultivator), người thiết tha với văn hoá

Cấu tạo: 教 (giáo) + 化 (hóa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà giáo hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi culturist

Từ liên quan

Gần nghĩa

教化地 · 教化的 · 教化 · 教化地益 · 教化地獄經 · 教化頭 · 教化人民