教化头 giáo hóa đầu Hán Việt: giáo hóa đầu Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 化 (hóa) + 头 (đầu)Hán Việtgiáo hóa đầuCấu tạo教 + 化 + 头 · giáo + hóa + đầu nghĩa thành phần: giáo + hóa + đầu