教化頭 giáo hóa đầu Hán Việt: giáo hóa đầu Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 化 (hóa) + 头 (đầu)Hán Việtgiáo hóa đầuCấu tạo教 + 化 + 头 · giáo + hóa + đầu nghĩa thành phần: giáo + hóa + đầu Từ liên quan Gần nghĩa教化地 · 教化的 · 教化者 · 教化 · 教化地益 · 教化地獄經 · 教化人民