教友會 giáo hữu hội Hán Việt: giáo hữu hội Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 友 (hữu) + 會 (hội)Hán Việtgiáo hữu hộiCấu tạo教 + 友 + 會 · giáo + hữu + hội nghĩa thành phần: giáo + hữu + hội Nghĩa EngCihui 教友會 iàoyǒuhuì n. Society of Friends; Quakers