教唆罪

giáo toa tội

Hán Việt: giáo toa tội

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (toa) + (tội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指使他人犯法之罪,稱為「教唆罪」。

Eng

  • Cihui 教唆罪 iàosuōzuì n. guilt of instigating a crime

ja

  • JMdict criminal instigation