教唆罪

giáo toa tội

Hán Việt: giáo toa tội

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指使他人犯法之罪,稱為「教唆罪」。

Cấu tạo: 教 (giáo) + 唆 (toa) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tội xúi giục
  • Biên soạn 教唆罪 iàosuōzuì n. guilt of instigating a crime

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指使他人犯法之罪,稱為「教唆罪」。

Eng

  • JMdict criminal instigation
  • Cihui 教唆罪 iàosuōzuì n. guilt of instigating a crime

ja

  • JMdict 教唆罪(きょうさざい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教唆犯 · 教唆的 · 教唆 · 教唆诉讼的 · 教唆诉讼者 · 教唆者