教学不倦 giáo học bất quyện Hán Việt: giáo học bất quyện Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 不 (bất) + 倦 (quyện)Hán Việtgiáo học bất quyệnCấu tạo教 + 學 + 不 + 倦 · giáo + học + bất + quyện nghĩa thành phần: giáo + học + bất + quyện Nghĩa ViệtBiên soạn 教學不倦 iàoxuébùjuàn v.p. be tireless in teaching and learningEngCihui 教學不倦 iàoxuébùjuàn v.p. be tireless in teaching and learning Từ liên quan Gần nghĩa教学相长 · 教学大纲 · 教学机构 · 教学法的 · 教学软体 · 教学楼 · 教学法 · 教學相長