教學卡片 giáo học tạp phiến Hán Việt: giáo học tạp phiến Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Hán Việtgiáo học tạp phiếnCấu tạo教 + 學 + 卡 + 片 · giáo + học + tạp + phiến nghĩa thành phần: giáo + học + tạp + phiến Nghĩa EngCihui 教學卡片 iàoxué kǎpiàn n. flashcard M:¹zhāng