教學雙長 jiào xué shuāng cháng · giáo học song trường Hán Việt: giáo học song trường · Pinyin: jiào xué shuāng cháng Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 雙 (song) + 長 (trường)Pinyinjiào xué shuāng chángHán Việtgiáo học song trườngCấu tạo教 + 學 + 雙 + 長 · giáo + học + song + trường nghĩa thành phần: giáo + học + song + trường