教学机构

jiào xué jī gòugiáo học ki cấu

Hán Việt: giáo học ki cấu · Pinyin: jiào xué jī gòu

Tổng quan

tổ chức giáo dục

Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 機 (ki) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ sở giáo dục
  • Google Alex v6 tổ chức giáo dục

Eng

  • Cihui educational organization

Từ liên quan

Gần nghĩa

教学相长 · 教学大纲 · 教学法的 · 教学软体 · 教学楼 · 教学法 · 机构庞大的 · 教學相長