教學計劃

jiào xué jì huà giáo học kế hoạch

Hán Việt: giáo học kế hoạch · Pinyin: jiào xué jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (học) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據教育目的擬訂的教學詳細綱要。包括教育目的、學習者的需要、教材、教育技巧、視助器材及考評標準與過程。

Eng

  • Cihui teaching programme